翻領兒 phiên lĩnh nhi Hán Việt: phiên lĩnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 領 (lĩnh) + 兒 (nhi)Hán Việtphiên lĩnh nhiCấu tạo翻 + 領 + 兒 · phiên + lĩnh + nhi nghĩa thành phần: phiên + lĩnh + nhi Nghĩa EngCihui 翻領兒 ānlǐngr ►See fānlǐng