翼嚥肌 dực yết cơ Hán Việt: dực yết cơ Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 嚥 (yết) + 肌 (cơ)Hán Việtdực yết cơCấu tạo翼 + 嚥 + 肌 · dực + yết + cơ nghĩa thành phần: dực + yết + cơ