翼尖燈 dực tiêm đăng Hán Việt: dực tiêm đăng Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 尖 (tiêm) + 燈 (đăng)Hán Việtdực tiêm đăngCấu tạo翼 + 尖 + 燈 · dực + tiêm + đăng nghĩa thành phần: dực + tiêm + đăng Nghĩa EngCihui 翼尖燈 ìjiāndēng n. wing-tip light