翼指龍 dực chỉ long Hán Việt: dực chỉ long Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 指 (chỉ) + 龍 (long)Hán Việtdực chỉ longCấu tạo翼 + 指 + 龍 · dực + chỉ + long nghĩa thành phần: dực + chỉ + long Nghĩa EngCihui 翼指龍 ìzhǐlóng n. pterodactyl