翼根段 dực căn đoạn Hán Việt: dực căn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 根 (căn) + 段 (đoạn)Hán Việtdực căn đoạnCấu tạo翼 + 根 + 段 · dực + căn + đoạn nghĩa thành phần: dực + căn + đoạn