翼萼蔓屬 dực ngạc mạn chúc Hán Việt: dực ngạc mạn chúc Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 萼 (ngạc) + 蔓 (mạn) + 屬 (chúc)Hán Việtdực ngạc mạn chúcCấu tạo翼 + 萼 + 蔓 + 屬 · dực + ngạc + mạn + chúc nghĩa thành phần: dực + ngạc + mạn + chúc