翾風迴雪

xuān fēng huí xuě huyên phong hồi tuyết

Hán Việt: huyên phong hồi tuyết · Pinyin: xuān fēng huí xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (phong) + (hồi) + (tuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飄拂的風將雪花吹得四下迴旋飄灑。形容舞姿輕盈美妙。清.洪昇《長生殿》第一六齣:「逸態橫生,濃姿百出,宛若翾風迴雪。」