翾風迴雪

xuān fēng huí xuě huyên phong hồi tuyết

Hán Việt: huyên phong hồi tuyết · Pinyin: xuān fēng huí xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (phong) + (hồi) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翾:飞翔。回风飞雪。形容舞姿轻盈美妙。