耀水晶 diệu thủy tinh Hán Việt: diệu thủy tinh Tổng quan Cấu tạo: 耀 (diệu) + 水 (thủy) + 晶 (tinh)Hán Việtdiệu thủy tinhCấu tạo耀 + 水 + 晶 · diệu + thủy + tinh nghĩa thành phần: diệu + thủy + tinh