耀魄寶 yào pò bǎo · diệu phách bảo Hán Việt: diệu phách bảo · Pinyin: yào pò bǎo Tổng quan Cấu tạo: 耀 (diệu) + 魄 (phách) + 寶 (bảo)Pinyinyào pò bǎoHán Việtdiệu phách bảoCấu tạo耀 + 魄 + 寶 · diệu + phách + bảo nghĩa thành phần: diệu + phách + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。即天帝星。北极五星的最尊者。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即天帝星。北极五星的最尊者。