老三老四 lǎo sān lǎo sì·lão tam lão tứ Hán Việt: lão tam lão tứ · Pinyin: lǎo sān lǎo sì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。形容自以为是﹑摆老资格的神态。 Cấu tạo: 老 (lão) + 三 (tam) + 老 (lão) + 四 (tứ)Pinyinlǎo sān lǎo sìHán Việtlão tam lão tứCấu tạo老 + 三 + 老 + 四 · lão + tam + lão + tứ nghĩa thành phần: lão + tam + lão + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。形容自以为是﹑摆老资格的神态。 Từ liên quan Gần nghĩa老三屆 · 老三届 · 老三篇 · 老三色 · 老三点儿 · 老四大件