老不才 lǎo bù cái · lão bất tài Hán Việt: lão bất tài · Pinyin: lǎo bù cái Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 不 (bất) + 才 (tài)Pinyinlǎo bù cáiHán Việtlão bất tàiCấu tạo老 + 不 + 才 · lão + bất + tài nghĩa thành phần: lão + bất + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。没出息的老家伙。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。没出息的老家伙。