老不曉事

lǎo bù xiǎo shì lão bất hiểu sự

Hán Việt: lão bất hiểu sự · Pinyin: lǎo bù xiǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bất) + (hiểu) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指年老而昏昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老糊涂﹐不明事理。