老不死

lǎo bù sǐ lão bất tử

Hán Việt: lão bất tử · Pinyin: lǎo bù sǐ

Tổng quan

(miệt thị) già mà không chết | lão già gàn | lão già khốn kiếp

Cấu tạo: (lão) + (bất) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (miệt thị) già mà không chết | lão già gàn | lão già khốn kiếp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。谓年老该死; 为对老年人的贬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。谓年老该死。 2.为对老年人的贬称。

Eng

  • CC-CEDICT (derog.) old but still alive|old fart|old bastard
  • Cihui (derog.) old but still alive; old fart; old bastard