老業人
lão nghiệp nhân
Hán Việt: lão nghiệp nhân · Pinyin: lǎo yè rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老年人自称。意谓遭孽受罪之人。多见于元代杂剧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.老年人自称。意谓遭孽受罪之人。多见于元代杂剧。
Hán Việt: lão nghiệp nhân · Pinyin: lǎo yè rén