老東家

lǎo dōng jiā lão đông gia

Hán Việt: lão đông gia · Pinyin: lǎo dōng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (đông) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年的雇主; 指年长一辈的东家。相对"少东家"而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多年的雇主。 2.指年长一辈的东家。相对"少东家"而言。

Eng

  • Cihui 老東家 ǎodōngjia n. <court.> landlord M:ge/²wèi