老中青 lão trung thanh Hán Việt: lão trung thanh Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 中 (trung) + 青 (thanh)Hán Việtlão trung thanhCấu tạo老 + 中 + 青 · lão + trung + thanh nghĩa thành phần: lão + trung + thanh Nghĩa EngCihui 老中青 ǎo-zhōng-qīng n. the old, middle-aged, and young