老主顧
lão chủ cố
Hán Việt: lão chủ cố · Pinyin: lǎo zhǔ gù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱經常關照購物的顧客。如:「他可說是我們店裡的老主顧」。也作「老照顧主兒」。
Eng
- Cihui 老主顧 ǎozhǔgù n. old customer/client M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: lão chủ cố · Pinyin: lǎo zhǔ gù