老主顧

lǎo zhǔ gù lão chủ cố

Hán Việt: lão chủ cố · Pinyin: lǎo zhǔ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (chủ) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有长久关系的顾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有长久关系的顾客。

Eng

  • Cihui 老主顧 ǎozhǔgù n. old customer/client M:ge/¹míng/²wèi