老乞婆 lǎo qǐ pó · lão khất bà Hán Việt: lão khất bà · Pinyin: lǎo qǐ pó Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 乞 (khất) + 婆 (bà)Pinyinlǎo qǐ póHán Việtlão khất bàCấu tạo老 + 乞 + 婆 · lão + khất + bà nghĩa thành phần: lão + khất + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨饭的老婆子。多用为詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.讨饭的老婆子。多用为詈词。