老事兒 lão sự nhi Hán Việt: lão sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtlão sự nhiCấu tạo老 + 事 + 兒 · lão + sự + nhi nghĩa thành phần: lão + sự + nhi Nghĩa EngCihui 老事兒 ǎoshìr ►See ²lǎoshì