老雲頭

lǎo yún tóu lão vân đầu

Hán Việt: lão vân đầu · Pinyin: lǎo yún tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (vân) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指即将下雨的天空云层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指即将下雨的天空云层。