老人星图 lão nhân tinh đồ Hán Việt: lão nhân tinh đồ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 人 (nhân) + 星 (tinh) + 图 (đồ)Hán Việtlão nhân tinh đồCấu tạo老 + 人 + 星 + 图 · lão + nhân + tinh + đồ nghĩa thành phần: lão + nhân + tinh + đồ