老人病学

lão nhân bệnh học

Hán Việt: lão nhân bệnh học

Tổng quan

(như) geriatry

Cấu tạo: 老 (lão) + 人 (nhân) + 病 (bệnh) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lão khoa
  • Biên soạn geriatrics

Eng

  • Cihui 老人病學 ǎorénbìngxué n. <med.> geriatrics

Từ liên quan

Gần nghĩa

老人病学者 · 老人兒啼 · 老人医学 · 老人政府 · 老人政治 · 老人病科 · 老人家 · 老人星