老人院

lǎo rén yuànlão nhân viện

Hán Việt: lão nhân viện · Pinyin: lǎo rén yuàn

Tổng quan

nhà dưỡng lão

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.养老院。专门收养鳏寡老人的地方。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

公私團體為老年人所設立的收容機構,提供各項生活照料。

Cấu tạo: 老 (lão) + 人 (nhân) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viện dưỡng lão
  • Tần suất từ nhà dưỡng lão , viện dưỡng lão

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公私團體為老年人所設立的收容機構,提供各項生活照料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.养老院。专门收养鳏寡老人的地方。

Eng

  • Cihui nursing home; old people's home
  • Tần suất từ nursing home; old people's home

Đức

  • Handedict Altenheim

Từ liên quan

Gần nghĩa

老人家 · 老人星 · 老人 · 老人兒啼 · 老人医学 · 老人政府 · 老人政治 · 老人病学