老仙長 lǎo xiān zhǎng · lão tiên trường Hán Việt: lão tiên trường · Pinyin: lǎo xiān zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 仙 (tiên) + 長 (trường)Pinyinlǎo xiān zhǎngHán Việtlão tiên trườngCấu tạo老 + 仙 + 長 · lão + tiên + trường nghĩa thành phần: lão + tiên + trường