老夥計

lǎo huǒ jì lão khỏa kế

Hán Việt: lão khỏa kế · Pinyin: lǎo huǒ jì

Tổng quan

ông bạn già

Cấu tạo: (lão) + (khỏa) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông bạn già

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老夫妻之间的互称; 年老或长期任用的伙计; 称老友或老同事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老夫妻之间的互称。 2.年老或长期任用的伙计。 3.称老友或老同事。