老伶工 lão linh công Hán Việt: lão linh công Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 伶 (linh) + 工 (công)Hán Việtlão linh côngCấu tạo老 + 伶 + 工 · lão + linh + công nghĩa thành phần: lão + linh + công Nghĩa EngCihui 老伶工 ǎolínggōng n. <trad.> old skilled actor M:ge/¹míng/²wèi