老體面 lǎo tǐ miàn · lão thể diện Hán Việt: lão thể diện · Pinyin: lǎo tǐ miàn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 體 (thể) + 面 (diện)Pinyinlǎo tǐ miànHán Việtlão thể diệnCấu tạo老 + 體 + 面 · lão + thể + diện nghĩa thành phần: lão + thể + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言老面子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言老面子。