老來寶 lão lai bảo Hán Việt: lão lai bảo Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 來 (lai) + 寶 (bảo)Hán Việtlão lai bảoCấu tạo老 + 來 + 寶 · lão + lai + bảo nghĩa thành phần: lão + lai + bảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戲稱越來越像小孩的老人。如:「隔壁老伯伯天生開朗,隨處逗樂大家,是個不折不扣的老來寶。」EngCihui 老來寶 ǎoláibǎo n. Old age should be prized.