老儒

lǎo rú lão nho

Hán Việt: lão nho · Pinyin: lǎo rú

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (nho)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 博學的年長之士。《紅樓夢》第八回:「可巧遇見了寶玉這個機會,又知賈家塾中現今司塾的是賈代儒,乃當今之老儒,秦鐘此去,學業料必進益。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓年老的学人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓年老的学人。

ja

  • JMdict elderly Confucian scholar

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夙儒