老儿子
lão nhi tử
Hán Việt: lão nhi tử · Pinyin: lǎo ér zi
Tổng quan
1.最小的儿子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con trai út
- Biên soạn 老兒子 ǎo'érzi n. <coll.> youngest-son
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.最小的儿子。
Eng
- Cihui 老兒子 ǎo'érzi n. <coll.> youngest-son
Hán Việt: lão nhi tử · Pinyin: lǎo ér zi
1.最小的儿子。