老兒當 lǎo ér dāng · lão nhi đương Hán Việt: lão nhi đương · Pinyin: lǎo ér dāng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 兒 (nhi) + 當 (đương)Pinyinlǎo ér dāngHán Việtlão nhi đươngCấu tạo老 + 兒 + 當 · lão + nhi + đương nghĩa thành phần: lão + nhi + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代内臣中选充宠幸者之称。Tân Hoa Tự Điển 1.明代内臣中选充宠幸者之称。