老先兒 lǎo xiān ér · lão tiên nhi Hán Việt: lão tiên nhi · Pinyin: lǎo xiān ér Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 先 (tiên) + 兒 (nhi)Pinyinlǎo xiān érHán Việtlão tiên nhiCấu tạo老 + 先 + 兒 · lão + tiên + nhi nghĩa thành phần: lão + tiên + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹老先生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹老先生。