老光棍

lão quang côn

Hán Việt: lão quang côn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (quang) + (côn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年紀大而尚未娶妻的人。如:「那個年近半百的老光棍終於要結婚了!」

Eng

  • Cihui 老光棍 ǎoguānggùn n. <coll.> old bachelor M:ge/¹míng/¹tiáo