老克勒 lǎo kè lēi · lão khắc lặc Hán Việt: lão khắc lặc · Pinyin: lǎo kè lēi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 克 (khắc) + 勒 (lặc)Pinyinlǎo kè lēiHán Việtlão khắc lặcCấu tạo老 + 克 + 勒 · lão + khắc + lặc nghĩa thành phần: lão + khắc + lặc