老兩口

lǎo liǎng kǒu lão lưỡng khẩu

Hán Việt: lão lưỡng khẩu · Pinyin: lǎo liǎng kǒu

Tổng quan

cặp vợ chồng già

Cấu tạo: (lão) + (lưỡng) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cặp vợ chồng già

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老夫妻。

Eng

  • CC-CEDICT old married couple
  • Cihui 老兩口 ǎoliǎngkǒu n. old husband and wife; old couple