老八路

lǎo bā lù lão bát lộ

Hán Việt: lão bát lộ · Pinyin: lǎo bā lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bát) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对"八路军"的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对"八路军"的尊称。

Eng

  • Cihui 老八路 ǎoBālù n. Eighth Route Army veteran M:ge/¹míng/²wèi