老公事

lǎo gōng shì lão công sự

Hán Việt: lão công sự · Pinyin: lǎo gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (công) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指久在机关任职﹐熟悉公务和文书的下级职员; 例行公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指久在机关任职﹐熟悉公务和文书的下级职员。 2.例行公文。