老公祖 lão công tổ Hán Việt: lão công tổ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 公 (công) + 祖 (tổ)Hán Việtlão công tổCấu tạo老 + 公 + 祖 · lão + công + tổ nghĩa thành phần: lão + công + tổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時對高官的尊稱。《喻世明言.卷四○.沈小霞相會出師表》:「學生雖有年誼,平素實無交情,老公祖休得下問。」《老殘遊記》第一六回:「這是賈魏氏那一案,魏家孝敬老公祖的,求老公祖格外成全。」