老兵的

lão binh đích

Hán Việt: lão binh đích

Tổng quan

người kỳ cựu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh, kỳ cựu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh

Cấu tạo: (lão) + (binh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kỳ cựu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh, kỳ cựu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh