老準兒

lão chuẩn nhi

Hán Việt: lão chuẩn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (chuẩn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老準兒 ǎozhǔnr n. boldness of determination