老化器 lão hóa khí Hán Việt: lão hóa khí Tổng quan xem age Cấu tạo: 老 (lão) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtlão hóa khíCấu tạo老 + 化 + 器 · lão + hóa + khí nghĩa thành phần: lão + hóa + khí Nghĩa ViệtCihui xem age