老化學者 lǎo huà xué zhě · lão hóa học giả Hán Việt: lão hóa học giả · Pinyin: lǎo huà xué zhě Tổng quan nhà lão khoa Cấu tạo: 老 (lão) + 化 (hóa) + 學 (học) + 者 (giả)Pinyinlǎo huà xué zhěHán Việtlão hóa học giảCấu tạo老 + 化 + 學 + 者 · lão + hóa + học + giả nghĩa thành phần: lão + hóa + học + giả Nghĩa ViệtCihui nhà lão khoa