老千兒 lão thiên nhi Hán Việt: lão thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 千 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtlão thiên nhiCấu tạo老 + 千 + 兒 · lão + thiên + nhi nghĩa thành phần: lão + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 老千兒 ǎoqiānr n. <coll.> 1. a playing-card with a bright red stripe across its face 2. a red face