老厭物 lǎo yàn wù · lão yếm vật Hán Việt: lão yếm vật · Pinyin: lǎo yàn wù Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 厭 (yếm) + 物 (vật)Pinyinlǎo yàn wùHán Việtlão yếm vậtCấu tạo老 + 厭 + 物 · lão + yếm + vật nghĩa thành phần: lão + yếm + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。令人十分厌恶的人。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。令人十分厌恶的人。