老友記 lǎo yǒu jì · lão hữu kí Hán Việt: lão hữu kí · Pinyin: lǎo yǒu jì Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 友 (hữu) + 記 (kí)Pinyinlǎo yǒu jìHán Việtlão hữu kíCấu tạo老 + 友 + 記 · lão + hữu + kí nghĩa thành phần: lão + hữu + kí