老古板
lão cổ bản
Hán Việt: lão cổ bản · Pinyin: lǎo gǔ bǎn
Tổng quan
quá bảo thủ | lỗi thời | người cổ hủ | người cứng nhắc
Nghĩa
Việt
- Cihui quá bảo thủ | lỗi thời | người cổ hủ | người cứng nhắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指守旧的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陈腐拘执。亦指陈腐守旧的人。
Eng
- CC-CEDICT overly conservative|old-fashioned|old fogey|a square
- Cihui overly conservative; old-fashioned; old fogey; a square