老同事 lão đồng sự Hán Việt: lão đồng sự Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 同 (đồng) + 事 (sự)Hán Việtlão đồng sựCấu tạo老 + 同 + 事 · lão + đồng + sự nghĩa thành phần: lão + đồng + sự