老堂臺

lǎo táng tái lão đường thai

Hán Việt: lão đường thai · Pinyin: lǎo táng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (đường) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对上级官吏的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对上级官吏的尊称。